cáu gắt

cáu gắt

Ông ấy trở nên cáu gắt khi bị làm phiền lúc đang tập trung.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tỏ thái độ bực tức, nổi nóng một cách dữ dội ồn ào: "cáu gắt" chỉ hành động thể hiện sự tức giận thông qua lời nói hoặc hành vi mạnh mẽ, như quát tháo, la mắng, hoặc phản ứng gay gắt.
    • Phát cáu, nổi khùng: "cáu gắt" thường được dùng để miêu tả việc mất bình tĩnh bộc lộ sự bực dọc ra bên ngoài một cách thô bạo.
  2. Tính từ:

    • Dễ nổi nóng, hay cáu: Dùng để mô tả một người tính khí nóng nảy, thường xuyên tỏ thái độ bực tức với người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Anh ta cáu gắt với nhân viên một lỗi nhỏ. (Anh ta nổi nóng quát mắng nhân viên chỉ một sai sót không đáng kể.)
    • Đừng cáu gắt với trẻ con, hãy nhẹ nhàng giải thích. (Đừng la mắng trẻ con, hãy từ tốn nói chuyện với chúng.)
  • Tính từ:

    • ấy người hay cáu gắt, khó gần. ( ấy tính khí nóng nảy, khó để tiếp xúc.)
    • Giọng nói cáu gắt của ông ấy làm mọi người sợ hãi. (Giọng nói đầy bực tức của ông ấy khiến người khác lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cáu gắt lên": trở nên tức giận một cách đột ngột.

    • Chỉ bị trách một câu, đã cáu gắt lên. (Chỉ bị phê bình một lần, đã nổi nóng ngay lập tức.)
  • "cáu gắt với ai": thể hiện sự tức giận hướng đến một người cụ thể.

    • Bố cáu gắt với con con không chịu học bài. (Bố nổi nóng với con con lười học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cáu (tính từ/động từ): bực tức, khó chịu nhưngmức độ nhẹ hơn.

    • Đừng cáu, hãy bình tĩnh nói chuyện. (Đừng bực tức, hãy từ tốn nói chuyện.)
  • Gắt (tính từ/động từ): nóng nảy, hay quát tháo.

    • Giọng gắt của giáo làm học sinh im lặng. (Giọng nói nóng nảy của giáo khiến học sinh im lặng.)
  • Nổi nóng (động từ): bộc lộ sự tức giậnđồng nghĩa với cáu gắt.

    • Anh ta nổi nóng bị hiểu lầm. (Anh ta tức giận bị hiểu sai ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Quát tháo: la mắng ầm ĩ, thể hiện sự tức giận.
  • Nổi khùng: mất bình tĩnh hoàn toàn, hành động mạnh mẽ hơn cáu gắt.
  • Bực mình: khó chịu, nhưng thườngmức độ nhẹ hơn ít ồn ào hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Cáu gắt như hổ: von sự tức giận dữ dội, như con hổ gầm thét.
    • Khi bị phản đối, anh ta cáu gắt như hổ. (Khi bị người khác phản đối, anh ta nổi nóng dữ dội.)